Từ vựng
擬餌鉤
ぎじばり
vocabulary vocab word
mồi giả
mồi câu nhân tạo
擬餌鉤 擬餌鉤 ぎじばり mồi giả, mồi câu nhân tạo
Ý nghĩa
mồi giả và mồi câu nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぎじばり
vocabulary vocab word
mồi giả
mồi câu nhân tạo