Từ vựng
ぎじばり
ぎじばり
vocabulary vocab word
mồi giả
mồi câu nhân tạo
ぎじばり ぎじばり ぎじばり mồi giả, mồi câu nhân tạo
Ý nghĩa
mồi giả và mồi câu nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぎじばり
vocabulary vocab word
mồi giả
mồi câu nhân tạo