Từ vựng
擂り鉢形
すりばちがた
vocabulary vocab word
hình nón
dạng hình nón
擂り鉢形 擂り鉢形 すりばちがた hình nón, dạng hình nón
Ý nghĩa
hình nón và dạng hình nón
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すりばちがた
vocabulary vocab word
hình nón
dạng hình nón