Từ vựng
さつえいき撮影機 さつえいき撮影機 さつえいき撮影機

Ý nghĩa

máy quay phim máy quay điện ảnh và máy quay cine

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

撮影機
máy quay phim, máy quay điện ảnh, máy quay cine
さつえいき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠