Từ vựng
摸造真珠
もぞーしんじゅ
vocabulary vocab word
ngọc trai giả
ngọc trai nhân tạo
摸造真珠 摸造真珠 もぞーしんじゅ ngọc trai giả, ngọc trai nhân tạo
Ý nghĩa
ngọc trai giả và ngọc trai nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もぞーしんじゅ
vocabulary vocab word
ngọc trai giả
ngọc trai nhân tạo