Từ vựng
搔い巻き
かいまき
vocabulary vocab word
chăn có tay áo
futon có tay áo
đồ ngủ bông ấm
搔い巻き 搔い巻き かいまき chăn có tay áo, futon có tay áo, đồ ngủ bông ấm true
Ý nghĩa
chăn có tay áo futon có tay áo và đồ ngủ bông ấm
かいまき
vocabulary vocab word
chăn có tay áo
futon có tay áo
đồ ngủ bông ấm