Từ vựng
かいまき
かいまき
vocabulary vocab word
chăn có tay áo
futon có tay áo
đồ ngủ bông ấm
かいまき かいまき かいまき chăn có tay áo, futon có tay áo, đồ ngủ bông ấm
Ý nghĩa
chăn có tay áo futon có tay áo và đồ ngủ bông ấm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
かい
巻 き
chăn có tay áo, futon có tay á...
chăn có tay áo, futon có tay á...
chăn có tay áo, futon có tay á...
かい
巻
chăn có tay áo, futon có tay á...
chăn có tay áo, futon có tay á...
chăn có tay áo, futon có tay á...
chăn có tay áo, futon có tay á...
chăn có tay áo, futon có tay á...