Từ vựng
掻い巻
かいまき
vocabulary vocab word
chăn có tay áo
futon có tay áo
đồ ngủ bông ấm
掻い巻 掻い巻 かいまき chăn có tay áo, futon có tay áo, đồ ngủ bông ấm
Ý nghĩa
chăn có tay áo futon có tay áo và đồ ngủ bông ấm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0