Từ vựng
えんごしゃげき援護射撃 えんごしゃげき援護射撃 えんごしゃげき援護射撃

Ý nghĩa

hỏa lực yểm trợ ủng hộ (ai đó trong tranh luận tranh chấp

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

援護射撃
hỏa lực yểm trợ, ủng hộ (ai đó trong tranh luận, tranh chấp...
えんごしゃげき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠