Từ vựng
推奨動作環境
すいしょーどーさかんきょー
vocabulary vocab word
cấu hình hệ thống khuyến nghị (phần mềm)
推奨動作環境 推奨動作環境 すいしょーどーさかんきょー cấu hình hệ thống khuyến nghị (phần mềm)
Ý nghĩa
cấu hình hệ thống khuyến nghị (phần mềm)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
推奨動作環境
cấu hình hệ thống khuyến nghị (phần mềm)
すいしょうどうさかんきょう
奨
khuyến khích, thúc giục, động viên
すす.める, ショウ, ソウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ