Từ vựng
指触乾燥
ししょくかんそー
vocabulary vocab word
khô khi chạm vào
khô khi sờ thấy
指触乾燥 指触乾燥 ししょくかんそー khô khi chạm vào, khô khi sờ thấy
Ý nghĩa
khô khi chạm vào và khô khi sờ thấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ししょくかんそー
vocabulary vocab word
khô khi chạm vào
khô khi sờ thấy