Từ vựng
抹消登録証明書
まっしょーとーろくしょーめいしょ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận đã hủy đăng ký xe
抹消登録証明書 抹消登録証明書 まっしょーとーろくしょーめいしょ giấy chứng nhận đã hủy đăng ký xe
Ý nghĩa
giấy chứng nhận đã hủy đăng ký xe
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0