Từ vựng
抗癲癇薬
こーてんかんやく
vocabulary vocab word
thuốc chống co giật
thuốc chống động kinh
抗癲癇薬 抗癲癇薬 こーてんかんやく thuốc chống co giật, thuốc chống động kinh
Ý nghĩa
thuốc chống co giật và thuốc chống động kinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0