Từ vựng
投擲競技
とうてききょうぎ
vocabulary vocab word
môn ném (ví dụ: ném lao
ném đĩa
đẩy tạ)
投擲競技 投擲競技 とうてききょうぎ môn ném (ví dụ: ném lao, ném đĩa, đẩy tạ)
Ý nghĩa
môn ném (ví dụ: ném lao ném đĩa và đẩy tạ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0