Từ vựng
所轄警察署
しょかつけいさつしょ
vocabulary vocab word
đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương
đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực
所轄警察署 所轄警察署 しょかつけいさつしょ đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương, đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực
Ý nghĩa
đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương và đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
所轄警察署
đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương, đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực
しょかつけいさつしょ
轄
kiểm soát, cái nêm
くさび, カツ
警
khuyên răn, điều răn
いまし.める, ケイ