Từ vựng
しょかつけいさつしょ所轄警察署 しょかつけいさつしょ所轄警察署 しょかつけいさつしょ所轄警察署

Ý nghĩa

đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương và đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

所轄警察署
đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương, đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực
しょかつけいさつしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠