Từ vựng
戦没者追悼式
せんぼつしゃついとーしき
vocabulary vocab word
lễ tưởng niệm các liệt sĩ
戦没者追悼式 戦没者追悼式 せんぼつしゃついとーしき lễ tưởng niệm các liệt sĩ
Ý nghĩa
lễ tưởng niệm các liệt sĩ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
せんぼつしゃついとーしき
vocabulary vocab word
lễ tưởng niệm các liệt sĩ