Từ vựng
慶應義塾大学
けいおーぎじゅくだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Keio
慶應義塾大学 慶應義塾大学 けいおーぎじゅくだいがく Đại học Keio
Ý nghĩa
Đại học Keio
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
慶應義塾大学
Đại học Keio
けいおうぎじゅくだいがく
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻