Từ vựng
しんきんこうそく心筋梗塞 しんきんこうそく心筋梗塞 しんきんこうそく心筋梗塞

Ý nghĩa

cơn đau tim và nhồi máu cơ tim

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

心筋梗塞
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
しんきんこうそく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠