Từ vựng
弩級戦艦
どきゅーせんかん
vocabulary vocab word
thiết giáp hạm dreadnought
弩級戦艦 弩級戦艦 どきゅーせんかん thiết giáp hạm dreadnought
Ý nghĩa
thiết giáp hạm dreadnought
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どきゅーせんかん
vocabulary vocab word
thiết giáp hạm dreadnought