Từ vựng
幼稚産業保護論
よーちさんぎょーほごろん
vocabulary vocab word
lý thuyết bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ
luận điểm bảo vệ ngành công nghiệp sơ khai
幼稚産業保護論 幼稚産業保護論 よーちさんぎょーほごろん lý thuyết bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ, luận điểm bảo vệ ngành công nghiệp sơ khai
Ý nghĩa
lý thuyết bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ và luận điểm bảo vệ ngành công nghiệp sơ khai
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幼稚産業保護論
lý thuyết bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ, luận điểm bảo vệ ngành công nghiệp sơ khai
ようちさんぎょうほごろん
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )