Kanji

稚

Ý nghĩa

non nớt và trẻ trung

Cách đọc

Kun'yomi

  • いとけない
  • おさない
  • おくて
  • おでる

On'yomi

  • よう ち えん trường mẫu giáo
  • よう ち thời thơ ấu
  • ち ぎょ cá bột
  • じ

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠