Từ vựng
幼稚園児
よーちえんじ
vocabulary vocab word
trẻ mẫu giáo
học sinh mầm non
幼稚園児 幼稚園児 よーちえんじ trẻ mẫu giáo, học sinh mầm non
Ý nghĩa
trẻ mẫu giáo và học sinh mầm non
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よーちえんじ
vocabulary vocab word
trẻ mẫu giáo
học sinh mầm non