Từ vựng
稚子
みずこ
vocabulary vocab word
thai nhi bị sảy
thai chết lưu hoặc phá thai
trẻ sơ sinh
稚子 稚子 みずこ thai nhi bị sảy, thai chết lưu hoặc phá thai, trẻ sơ sinh
Ý nghĩa
thai nhi bị sảy thai chết lưu hoặc phá thai và trẻ sơ sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0