Từ vựng
幼稚園
ようちえん
vocabulary vocab word
trường mẫu giáo
trường mầm non
幼稚園 幼稚園 ようちえん trường mẫu giáo, trường mầm non
Ý nghĩa
trường mẫu giáo và trường mầm non
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ようちえん
vocabulary vocab word
trường mẫu giáo
trường mầm non