Từ vựng
稚貝
ちがい
vocabulary vocab word
con giống động vật thân mềm
稚貝 稚貝 ちがい con giống động vật thân mềm
Ý nghĩa
con giống động vật thân mềm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちがい
vocabulary vocab word
con giống động vật thân mềm