Từ vựng
かわさきせいてつ川崎製鉄 かわさきせいてつ川崎製鉄 かわさきせいてつ川崎製鉄

Ý nghĩa

Tập đoàn Thép Kawasaki

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

川崎製鉄
Tập đoàn Thép Kawasaki
かわさきせいてつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠