Từ vựng
就職斡旋
しゅーしょくあっせん
vocabulary vocab word
giới thiệu việc làm
hỗ trợ tìm việc
就職斡旋 就職斡旋 しゅーしょくあっせん giới thiệu việc làm, hỗ trợ tìm việc
Ý nghĩa
giới thiệu việc làm và hỗ trợ tìm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
就職斡旋
giới thiệu việc làm, hỗ trợ tìm việc
しゅうしょくあっせん
職
chức vụ, việc làm, công việc
ショク, ソク