Từ vựng
寧楽時代
ならじだい
vocabulary vocab word
Thời kỳ Nara (710-794 SCN)
寧楽時代 寧楽時代 ならじだい Thời kỳ Nara (710-794 SCN)
Ý nghĩa
Thời kỳ Nara (710-794 SCN)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ならじだい
vocabulary vocab word
Thời kỳ Nara (710-794 SCN)