Từ vựng
寄宿舎
きしゅくしゃ
vocabulary vocab word
nhà trọ
ký túc xá
khu nội trú
寄宿舎 寄宿舎 きしゅくしゃ nhà trọ, ký túc xá, khu nội trú
Ý nghĩa
nhà trọ ký túc xá và khu nội trú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きしゅくしゃ
vocabulary vocab word
nhà trọ
ký túc xá
khu nội trú