Từ vựng
きしゅくしゃ寄宿舎 きしゅくしゃ寄宿舎 きしゅくしゃ寄宿舎

Ý nghĩa

nhà trọ ký túc xá và khu nội trú

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

寄宿舎
nhà trọ, ký túc xá, khu nội trú
きしゅくしゃ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠