Từ vựng
かぞくせいけいせいたいまひ家族性痙性対麻痺 かぞくせいけいせいたいまひ家族性痙性対麻痺 かぞくせいけいせいたいまひ家族性痙性対麻痺

Ý nghĩa

liệt cứng hai chân do di truyền

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

家族性痙性対麻痺
liệt cứng hai chân do di truyền
かぞくせいけいせいたいまひ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠