Từ vựng
かぞくせいけいせいたいまひ
かぞくせいけいせいたいまひ
vocabulary vocab word
liệt cứng hai chân do di truyền
かぞくせいけいせいたいまひ かぞくせいけいせいたいまひ かぞくせいけいせいたいまひ liệt cứng hai chân do di truyền
Ý nghĩa
liệt cứng hai chân do di truyền
Luyện viết
Character: 1/13
Nét: 1/0