Từ vựng
かぞくせいけいせいたいまひかぞくせいけいせいたいまひ かぞくせいけいせいたいまかぞくせいけいせいたいまひひ かぞくせいけいせいたいかぞくせいけいせいたいまひまひ

Ý nghĩa

liệt cứng hai chân do di truyền

Luyện viết


Character: 1/13
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠