Từ vựng
子宮旁結合織
しきゅーぼうけつごーしき
vocabulary vocab word
mô liên kết quanh tử cung
子宮旁結合織 子宮旁結合織 しきゅーぼうけつごーしき mô liên kết quanh tử cung
Ý nghĩa
mô liên kết quanh tử cung
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
子宮旁結合織
mô liên kết quanh tử cung
しきゅうぼうけつごうしき
宮
đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện...
みや, キュウ, グウ
旁
bộ phận bên phải của chữ Hán, đồng thời
つくり, かたがた, ボウ