Từ vựng
子宮外妊娠
しきゅうがいにんしん
vocabulary vocab word
thai ngoài tử cung
子宮外妊娠 子宮外妊娠 しきゅうがいにんしん thai ngoài tử cung
Ý nghĩa
thai ngoài tử cung
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しきゅうがいにんしん
vocabulary vocab word
thai ngoài tử cung