Từ vựng
媾和
こーわ
vocabulary vocab word
hòa giải (giữa các quốc gia đang xung đột)
lập lại hòa bình
媾和 媾和 こーわ hòa giải (giữa các quốc gia đang xung đột), lập lại hòa bình
Ý nghĩa
hòa giải (giữa các quốc gia đang xung đột) và lập lại hòa bình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0