Từ vựng
こうわ
こうわ
vocabulary vocab word
hòa giải (giữa các quốc gia đang xung đột)
lập lại hòa bình
こうわ こうわ こうわ hòa giải (giữa các quốc gia đang xung đột), lập lại hòa bình
Ý nghĩa
hòa giải (giữa các quốc gia đang xung đột) và lập lại hòa bình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0