Từ vựng
天皇彌榮
すめらぎいやさか
vocabulary vocab word
Thịnh vượng đến Hoàng đế
天皇彌榮 天皇彌榮 すめらぎいやさか Thịnh vượng đến Hoàng đế
Ý nghĩa
Thịnh vượng đến Hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
天皇彌榮
Thịnh vượng đến Hoàng đế
すめらぎいやさか