Từ vựng
天保の飢饉
てんぽうのききん
vocabulary vocab word
Nạn đói Tenpō (1833-1836)
Nạn đói Tempo
天保の飢饉 天保の飢饉 てんぽうのききん Nạn đói Tenpō (1833-1836), Nạn đói Tempo
Ý nghĩa
Nạn đói Tenpō (1833-1836) và Nạn đói Tempo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0