Từ vựng
大山鳴動してねずみ一匹
たいざんめいどーしてねずみいっぴき
vocabulary vocab word
tiếng ầm ầm mà không có gì
kêu to nhưng chẳng được mấy
núi đẻ ra chuột
大山鳴動してねずみ一匹 大山鳴動してねずみ一匹 たいざんめいどーしてねずみいっぴき tiếng ầm ầm mà không có gì, kêu to nhưng chẳng được mấy, núi đẻ ra chuột
Ý nghĩa
tiếng ầm ầm mà không có gì kêu to nhưng chẳng được mấy và núi đẻ ra chuột
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0