Từ vựng
報復措置
ほーふくそち
vocabulary vocab word
biện pháp trả đũa
hành động báo thù
報復措置 報復措置 ほーふくそち biện pháp trả đũa, hành động báo thù
Ý nghĩa
biện pháp trả đũa và hành động báo thù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほーふくそち
vocabulary vocab word
biện pháp trả đũa
hành động báo thù