Từ vựng
はしぐろあび嘴黒阿比 はしぐろあび嘴黒阿比 はしぐろあび嘴黒阿比

Ý nghĩa

chim lặn mỏ đen chim lặn phương bắc lớn và chim lặn Bắc Mỹ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠