Từ vựng
嘴黒阿比
はしぐろあび
vocabulary vocab word
chim lặn mỏ đen
chim lặn phương bắc lớn
chim lặn Bắc Mỹ
嘴黒阿比 嘴黒阿比 はしぐろあび chim lặn mỏ đen, chim lặn phương bắc lớn, chim lặn Bắc Mỹ
Ý nghĩa
chim lặn mỏ đen chim lặn phương bắc lớn và chim lặn Bắc Mỹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0