Từ vựng
喫煙車
きつえんしゃ
vocabulary vocab word
toa xe cho phép hút thuốc
xe ô tô cho thuê cho phép hút thuốc
toa tàu cho phép hút thuốc
khoang xe cho phép hút thuốc
喫煙車 喫煙車 きつえんしゃ toa xe cho phép hút thuốc, xe ô tô cho thuê cho phép hút thuốc, toa tàu cho phép hút thuốc, khoang xe cho phép hút thuốc
Ý nghĩa
toa xe cho phép hút thuốc xe ô tô cho thuê cho phép hút thuốc toa tàu cho phép hút thuốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0