Từ vựng
周髀算経
しゅーひさんけい
vocabulary vocab word
Chu Bí Toán Kinh (văn bản toán học cổ đại Trung Quốc)
周髀算経 周髀算経 しゅーひさんけい Chu Bí Toán Kinh (văn bản toán học cổ đại Trung Quốc)
Ý nghĩa
Chu Bí Toán Kinh (văn bản toán học cổ đại Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0