Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
髀
kanji character
đùi
髀
髀
kanji-髀
đùi
髀
Ý nghĩa
đùi
đùi
Cách đọc
Kun'yomi
もも
On'yomi
ひ
にく
thịt đùi lợn
ひ
きゅう
ổ cối xương chậu
ひ
にくのたん
than phiền vì nhàn rỗi bắt buộc
へい
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Phân tích thành phần
髀
đùi
もも, ヒ, ヘイ
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
卑
thấp hèn, đê tiện, đáng khinh...
いや.しい, いや.しむ, ヒ
皀
( CDP-89BE )
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
Từ phổ biến
髀
ひ
肉
にく
thịt đùi lợn, thịt giăm bông
髀
ひ
臼
きゅう
ổ cối xương chậu, hốc chỏm xương đùi
髀
ひ
肉
にく
の
嘆
たん
than phiền vì nhàn rỗi bắt buộc
周
しゅう
髀
ひ
算
さん
経
けい
Chu Bí Toán Kinh (văn bản toán học cổ đại Trung Quốc)
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.