Từ vựng
同病相憐れむ
どーびょーあいあわれむ
vocabulary vocab word
Người cùng cảnh ngộ thương xót lẫn nhau
同病相憐れむ 同病相憐れむ どーびょーあいあわれむ Người cùng cảnh ngộ thương xót lẫn nhau
Ý nghĩa
Người cùng cảnh ngộ thương xót lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0