Từ vựng
収穫逓減
しゅーかくていげん
vocabulary vocab word
lợi tức giảm dần
収穫逓減 収穫逓減 しゅーかくていげん lợi tức giảm dần
Ý nghĩa
lợi tức giảm dần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
収穫逓減
lợi tức giảm dần
しゅうかくていげん