Từ vựng
勤労者財産形成促進
きんろーしゃざいさんけいせいそくしん
vocabulary vocab word
hình thành tài sản cho người lao động
勤労者財産形成促進 勤労者財産形成促進 きんろーしゃざいさんけいせいそくしん hình thành tài sản cho người lao động
Ý nghĩa
hình thành tài sản cho người lao động
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勤労者財産形成促進
hình thành tài sản cho người lao động
きんろうしゃざいさんけいせいそくしん
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )