Từ vựng
かっておごらずまけてくさらず勝って驕らず負けて腐らず かっておごらずまけてくさらず勝って驕らず負けて腐らず かっておごらずまけてくさら勝って驕らず負けて腐らずず

Ý nghĩa

Thắng không kiêu và bại không nản

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

勝って驕らず負けて腐らず
Thắng không kiêu, bại không nản
かっておごらずまけてくさらず
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠