Từ vựng
劣勢感
れっせいかん
vocabulary vocab word
cảm giác tự ti
劣勢感 劣勢感 れっせいかん cảm giác tự ti
Ý nghĩa
cảm giác tự ti
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
劣勢感
cảm giác tự ti
れっせいかん
勢
lực lượng, năng lượng, sức mạnh quân sự
いきお.い, はずみ, セイ