Từ vựng
ひかりかびんせいてんかん光過敏性癲癇 ひかりかびんせいてんかん光過敏性癲癇 ひかりかびんせいてんかん光過敏性癲癇

Ý nghĩa

động kinh nhạy cảm ánh sáng

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

光過敏性癲癇
động kinh nhạy cảm ánh sáng
ひかりかびんせいてんかん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠