Từ vựng
光触媒
ひかりしょくばい
vocabulary vocab word
chất xúc tác quang
quá trình xúc tác quang
光触媒 光触媒 ひかりしょくばい chất xúc tác quang, quá trình xúc tác quang
Ý nghĩa
chất xúc tác quang và quá trình xúc tác quang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0